Thuật Ngữ Du Thuyền: Tổng Hợp Dễ Hiểu Cho Người Mới

Thuật ngữ du thuyền sẽ giúp bạn hiểu hơn về những tiện ích, dịch vụ trên du huyền

Bow (Mũi thuyền): Phần phía trước của thuyền (đầu nhọn).

Stern (Đuôi thuyền): Phần phía sau của thuyền (đầu tù).

Foredeck: Boong phía trước.

Aft deck: Boong phía sau.

Midships: Vị trí chính giữa giữa mũi và đuôi thuyền.

Port: Bên trái của thuyền (khi nhìn về phía mũi).

Starboard: Bên phải của thuyền (khi nhìn về phía mũi).

Quarter (Phần tư): Thuyền có thể chia thành các phần tư để định hướng:

Port Bow & Starboard Bow: từ giữa thuyền đến mũi

Port Quarter & Starboard Quarter: từ giữa thuyền đến đuôi

Beam: Chiều rộng lớn nhất của thuyền.

Draft/Draught: Độ sâu phần thân thuyền dưới mặt nước.

Hull: Phần thân dưới của thuyền.

thuat-ngu-du-thuyen
Du thuyền trên vịnh Hạ Long

Superstructure: Phần cấu trúc phía trên thân thuyền (các boong trên).

Bridge/Wheelhouse: Buồng lái chính (nơi thuyền trưởng điều khiển).

Flybridge: Buồng lái ngoài trời trên boong cao nhất, tầm nhìn gần 360°.

Cockpit: Khu vực điều khiển (thuyền buồm) hoặc khu ngồi/ăn uống.

Helm: Bánh lái và hệ thống điều khiển thuyền.

Galley: Khu bếp (không gọi là kitchen!).

Forepeak: Khoang phía trước dưới boong trước.

Swim platform: Sàn phía sau để bơi và xuống nước.

Transom: Phần ngang phía sau nơi ghi tên thuyền.

Passerelle: Cầu lên xuống thuyền.

Lazarette: Kho chứa phía sau dưới boong.

Main Salon: Phòng khách chính trên boong chính.

Sky Lounge: Phòng khách trên boong trên.

Sundeck: Boong tắm nắng trên cùng (ghế nằm, BBQ, jacuzzi…).

Stateroom: Cabin/phòng ngủ trên du thuyền.

Head / Day head: Nhà vệ sinh (Day head là WC chung cho khách).

Dây buộc và thiết bị

Bow Line / Aft Line: Dây buộc mũi/đuôi vào bến.

Spring Line: Dây buộc chéo để giữ thuyền không trôi tới/lùi.

Cleat: Cọc kim loại để buộc dây.

Bulwark: Thành thuyền bảo vệ hai bên.

Capping rail: Thanh lan can trên cùng.

Fender: Đệm cao su chống va đập.

Stabiliser: Hệ thống giảm lắc dưới nước.

Tender: Thuyền nhỏ chở khách vào bờ.

Rescue tender: Thuyền cứu hộ theo tiêu chuẩn SOLAS.

Các thuật ngữ du thuyền khác

APA: Khoản tạm ứng (25–35% giá thuê) để chi phí thực phẩm, nhiên liệu…

Bimini: Mái che nắng.

Bulkheads: Vách ngăn bên trong thuyền.

Ensign: Quốc kỳ của thuyền.

Knot: Đơn vị tốc độ (1 hải lý/giờ ≈ 1,8 km/h).

Nautical Mile: Hải lý (1852m).

Preference sheet: Phiếu yêu cầu của khách (ăn uống, hoạt động…).

Pullman: Giường gấp treo tường bổ sung.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *